Giáo Dục

Phương trình hóa học Ba(HCO3)2 + NaOH

Phương trình hóa học

2NaOH

+

Ba (HCO3)2

2 gia đình2O

+

Na2CO3

+

BaCO3

Natri Hidroxit

Bari Bicacbonat

quốc gia

sô đa

Bari cacbonat

Natri Hidroxit

bari (2 +); hydro cacbonat

Sô đa

Cơ sở

Muối ăn

Muối ăn

Muối ăn

Điều kiện phản ứng

Không có sẵn

Hiện tượng nhận thức

Đối với dung dịch Ba (HCO.)3)2 tác dụng với NaOH sau phản ứng xuất hiện kết tủa keo trắng.

Cùng trường ĐH KD & CN Hà Nội tìm hiểu về NaOH nhé!

I. Thông tin cơ bản của NaOH


NaOH, về mặt hóa học được gọi là natri hydroxit hoặc natri hydroxit (natri hydroxit hoặc natri hydroxit), là một hợp chất vô cơ của natri. Natri hydroxit tạo thành các dung dịch bazơ mạnh khi hòa tan trong các dung môi như nước. Các hợp chất liên kết giữa Na+ và OH kiềm. Dung dịch NaOH có tính nhờn, làm bong vải, giấy và ăn mòn da nên NaOH thường được gọi với cái tên xút, xút ăn da.


Natri hydroxit tinh khiết là chất rắn không màu ở dạng viên nén, mảnh hoặc hạt hoặc ở dạng dung dịch bão hòa 50%. Natri hydroxit rất dễ hấp thụ CO2 ngoài không khí nên thường được bảo quản trong bao bì kín. Nó hòa tan dữ dội với nước và tỏa ra một lượng nhiệt lớn. Nó cũng hòa tan trong etanol, metanol, ete và các dung môi không phân cực, và để lại màu vàng trên giấy và sợi.

NaOH cũng là một trong những hóa chất xử lý nước hồ bơi hiệu quả cao, sản phẩm có tên gọi là Xút vảy (NaOH 99%).

II. Tính chất vật lý của NaOH

NaOH hay xút là chất rắn màu trắng ở dạng viên nén, vảy hoặc hạt ở dạng dung dịch bão hòa 50%, có tính hút ẩm mạnh, dễ chảy.

Nếu tiếp xúc với các chất không tương thích, hơi nước hoặc không khí ẩm… sẽ mất ổn định.

Chúng phản ứng với các loại chất khử, chất oxi hóa, axit, kiềm, hơi nước

Nó là một chất không mùi.

Khối lượng phân tử: 40 g / mol.

Điểm nóng chảy: 318 ° C.

Điểm sôi: 1390 ° C.

Tỷ trọng: 2,13 (tỷ trọng của nước = 1).

Độ hòa tan: Dễ dàng hòa tan trong nước lạnh.

pH: 13,5.

III. Tính chất hóa học của NaOH

Dung dịch NaOH làm quỳ tím hóa đỏ.

Dung dịch NaOH làm phenolphtalein không màu chuyển sang màu đỏ, chuyển metyl da cam sang màu vàng.

Xút phản ứng với axit và oxit axit tạo thành muối và nước

NaOH + HCl → NaCl + H2O

Xút phản ứng với carbon dioxide

2 NaOH + CO2 → Na2CO3 + BẠN BÈ2O

Xút phản ứng với axit hữu cơ tạo thành muối của nó và thủy phân este

Xút phản ứng với kim loại mạnh tạo thành bazơ mới và kim loại mới:

NaOH + K → KOH + Na

Xút phản ứng với muối tạo thành bazơ mới và muối mới:

2 NaOH + CuCl2 → 2 NaCl + Cu (OH)2

IV. Phương pháp sản xuất natri hydroxit

Phương pháp sản xuất NaOH phổ biến nhất là điện phân dung dịch NaCl. Trong quá trình này, dung dịch muối ăn (NaCl) được điện phân thành clo nguyên tố (trong buồng cực dương), dung dịch natri hydroxit và hydro nguyên tố (trong buồng cực âm). Các nhà máy có thiết bị sản xuất đồng thời xút và clo thường được gọi là nhà máy xút-clo.

Tổng thể phản ứng tạo ra xút và clo bằng phương pháp điện phân là:

2Na+ + 2 NHÀ Ở2O + 2e → BẠN BÈ2+ 2NaOH

Điện phân dung dịch muối có màng ngăn:

2NaCl + 2H2O → 2NaOH + H2+ Cl2

V. Ứng dụng của NaOH

NaOH được sử dụng rất phổ biến trong công nghiệp ngày nay:

NaOH được dùng làm hóa chất xử lý gỗ, tre, nứa,… để làm nguyên liệu sản xuất giấy.

NaOH được dùng để phân hủy chất béo có trong mỡ động thực vật để sản xuất xà phòng.

NaOH thường loại bỏ các axit béo trong quá trình tinh chế dầu thực vật và động vật trước khi sử dụng trong sản xuất thực phẩm.

NaOH giúp điều chỉnh độ pH của môi trường trong công nghiệp hóa chất.

NaOH giúp làm sạch quặng nhôm trước khi sản xuất nhôm.

NaOH còn được dùng để trung hòa và tẩy cặn bám trong đường ống cấp nước

Ngoài ra, NaOH còn được dùng trong chế biến dầu mỏ và nhiều ngành công nghiệp hóa chất khác.

Đăng bởi: Trường ĐH KD & CN Hà Nội

Chuyên mục: Lớp 12, Hóa 12

Thông tin cần xem thêm:

Hình Ảnh về Phương trình hóa học Ba(HCO3)2 + NaOH

Video về Phương trình hóa học Ba(HCO3)2 + NaOH

Wiki về Phương trình hóa học Ba(HCO3)2 + NaOH

Phương trình hóa học Ba(HCO3)2 + NaOH

Phương trình hóa học Ba(HCO3)2 + NaOH -

Phương trình hóa học

2NaOH

+

Ba (HCO3)2

2 gia đình2O

+

Na2CO3

+

BaCO3

Natri Hidroxit

Bari Bicacbonat

quốc gia

sô đa

Bari cacbonat

Natri Hidroxit

bari (2 +); hydro cacbonat

Sô đa

Cơ sở

Muối ăn

Muối ăn

Muối ăn

Điều kiện phản ứng

Không có sẵn

Hiện tượng nhận thức

Đối với dung dịch Ba (HCO.)3)2 tác dụng với NaOH sau phản ứng xuất hiện kết tủa keo trắng.

Cùng trường ĐH KD & CN Hà Nội tìm hiểu về NaOH nhé!

I. Thông tin cơ bản của NaOH


NaOH, về mặt hóa học được gọi là natri hydroxit hoặc natri hydroxit (natri hydroxit hoặc natri hydroxit), là một hợp chất vô cơ của natri. Natri hydroxit tạo thành các dung dịch bazơ mạnh khi hòa tan trong các dung môi như nước. Các hợp chất liên kết giữa Na+ và OH- kiềm. Dung dịch NaOH có tính nhờn, làm bong vải, giấy và ăn mòn da nên NaOH thường được gọi với cái tên xút, xút ăn da.


Natri hydroxit tinh khiết là chất rắn không màu ở dạng viên nén, mảnh hoặc hạt hoặc ở dạng dung dịch bão hòa 50%. Natri hydroxit rất dễ hấp thụ CO2 ngoài không khí nên thường được bảo quản trong bao bì kín. Nó hòa tan dữ dội với nước và tỏa ra một lượng nhiệt lớn. Nó cũng hòa tan trong etanol, metanol, ete và các dung môi không phân cực, và để lại màu vàng trên giấy và sợi.

NaOH cũng là một trong những hóa chất xử lý nước hồ bơi hiệu quả cao, sản phẩm có tên gọi là Xút vảy (NaOH 99%).

II. Tính chất vật lý của NaOH

NaOH hay xút là chất rắn màu trắng ở dạng viên nén, vảy hoặc hạt ở dạng dung dịch bão hòa 50%, có tính hút ẩm mạnh, dễ chảy.

Nếu tiếp xúc với các chất không tương thích, hơi nước hoặc không khí ẩm… sẽ mất ổn định.

Chúng phản ứng với các loại chất khử, chất oxi hóa, axit, kiềm, hơi nước

Nó là một chất không mùi.

Khối lượng phân tử: 40 g / mol.

Điểm nóng chảy: 318 ° C.

Điểm sôi: 1390 ° C.

Tỷ trọng: 2,13 (tỷ trọng của nước = 1).

Độ hòa tan: Dễ dàng hòa tan trong nước lạnh.

pH: 13,5.

III. Tính chất hóa học của NaOH

Dung dịch NaOH làm quỳ tím hóa đỏ.

Dung dịch NaOH làm phenolphtalein không màu chuyển sang màu đỏ, chuyển metyl da cam sang màu vàng.

Xút phản ứng với axit và oxit axit tạo thành muối và nước

NaOH + HCl → NaCl + H2O

Xút phản ứng với carbon dioxide

2 NaOH + CO2 → Na2CO3 + BẠN BÈ2O

Xút phản ứng với axit hữu cơ tạo thành muối của nó và thủy phân este

Xút phản ứng với kim loại mạnh tạo thành bazơ mới và kim loại mới:

NaOH + K → KOH + Na

Xút phản ứng với muối tạo thành bazơ mới và muối mới:

2 NaOH + CuCl2 → 2 NaCl + Cu (OH)2

IV. Phương pháp sản xuất natri hydroxit

Phương pháp sản xuất NaOH phổ biến nhất là điện phân dung dịch NaCl. Trong quá trình này, dung dịch muối ăn (NaCl) được điện phân thành clo nguyên tố (trong buồng cực dương), dung dịch natri hydroxit và hydro nguyên tố (trong buồng cực âm). Các nhà máy có thiết bị sản xuất đồng thời xút và clo thường được gọi là nhà máy xút-clo.

Tổng thể phản ứng tạo ra xút và clo bằng phương pháp điện phân là:

2Na+ + 2 NHÀ Ở2O + 2e- → BẠN BÈ2+ 2NaOH

Điện phân dung dịch muối có màng ngăn:

2NaCl + 2H2O → 2NaOH + H2+ Cl2

V. Ứng dụng của NaOH

NaOH được sử dụng rất phổ biến trong công nghiệp ngày nay:

NaOH được dùng làm hóa chất xử lý gỗ, tre, nứa,… để làm nguyên liệu sản xuất giấy.

NaOH được dùng để phân hủy chất béo có trong mỡ động thực vật để sản xuất xà phòng.

NaOH thường loại bỏ các axit béo trong quá trình tinh chế dầu thực vật và động vật trước khi sử dụng trong sản xuất thực phẩm.

NaOH giúp điều chỉnh độ pH của môi trường trong công nghiệp hóa chất.

NaOH giúp làm sạch quặng nhôm trước khi sản xuất nhôm.

NaOH còn được dùng để trung hòa và tẩy cặn bám trong đường ống cấp nước

Ngoài ra, NaOH còn được dùng trong chế biến dầu mỏ và nhiều ngành công nghiệp hóa chất khác.

Đăng bởi: Trường ĐH KD & CN Hà Nội

Chuyên mục: Lớp 12, Hóa 12

[rule_{ruleNumber}]

Phương trình hóa học

2NaOH

+

Ba (HCO3)2

2 gia đình2O

+

Na2CO3

+

BaCO3

Natri Hidroxit

Bari Bicacbonat

quốc gia

sô đa

Bari cacbonat

Natri Hidroxit

bari (2 +); hydro cacbonat

Sô đa

Cơ sở

Muối ăn

Muối ăn

Muối ăn

Điều kiện phản ứng

Không có sẵn

Hiện tượng nhận thức

Đối với dung dịch Ba (HCO.)3)2 tác dụng với NaOH sau phản ứng xuất hiện kết tủa keo trắng.

Cùng trường ĐH KD & CN Hà Nội tìm hiểu về NaOH nhé!

I. Thông tin cơ bản của NaOH


NaOH, về mặt hóa học được gọi là natri hydroxit hoặc natri hydroxit (natri hydroxit hoặc natri hydroxit), là một hợp chất vô cơ của natri. Natri hydroxit tạo thành các dung dịch bazơ mạnh khi hòa tan trong các dung môi như nước. Các hợp chất liên kết giữa Na+ và OH kiềm. Dung dịch NaOH có tính nhờn, làm bong vải, giấy và ăn mòn da nên NaOH thường được gọi với cái tên xút, xút ăn da.


Natri hydroxit tinh khiết là chất rắn không màu ở dạng viên nén, mảnh hoặc hạt hoặc ở dạng dung dịch bão hòa 50%. Natri hydroxit rất dễ hấp thụ CO2 ngoài không khí nên thường được bảo quản trong bao bì kín. Nó hòa tan dữ dội với nước và tỏa ra một lượng nhiệt lớn. Nó cũng hòa tan trong etanol, metanol, ete và các dung môi không phân cực, và để lại màu vàng trên giấy và sợi.

NaOH cũng là một trong những hóa chất xử lý nước hồ bơi hiệu quả cao, sản phẩm có tên gọi là Xút vảy (NaOH 99%).

II. Tính chất vật lý của NaOH

NaOH hay xút là chất rắn màu trắng ở dạng viên nén, vảy hoặc hạt ở dạng dung dịch bão hòa 50%, có tính hút ẩm mạnh, dễ chảy.

Nếu tiếp xúc với các chất không tương thích, hơi nước hoặc không khí ẩm… sẽ mất ổn định.

Chúng phản ứng với các loại chất khử, chất oxi hóa, axit, kiềm, hơi nước

Nó là một chất không mùi.

Khối lượng phân tử: 40 g / mol.

Điểm nóng chảy: 318 ° C.

Điểm sôi: 1390 ° C.

Tỷ trọng: 2,13 (tỷ trọng của nước = 1).

Độ hòa tan: Dễ dàng hòa tan trong nước lạnh.

pH: 13,5.

III. Tính chất hóa học của NaOH

Dung dịch NaOH làm quỳ tím hóa đỏ.

Dung dịch NaOH làm phenolphtalein không màu chuyển sang màu đỏ, chuyển metyl da cam sang màu vàng.

Xút phản ứng với axit và oxit axit tạo thành muối và nước

NaOH + HCl → NaCl + H2O

Xút phản ứng với carbon dioxide

2 NaOH + CO2 → Na2CO3 + BẠN BÈ2O

Xút phản ứng với axit hữu cơ tạo thành muối của nó và thủy phân este

Xút phản ứng với kim loại mạnh tạo thành bazơ mới và kim loại mới:

NaOH + K → KOH + Na

Xút phản ứng với muối tạo thành bazơ mới và muối mới:

2 NaOH + CuCl2 → 2 NaCl + Cu (OH)2

IV. Phương pháp sản xuất natri hydroxit

Phương pháp sản xuất NaOH phổ biến nhất là điện phân dung dịch NaCl. Trong quá trình này, dung dịch muối ăn (NaCl) được điện phân thành clo nguyên tố (trong buồng cực dương), dung dịch natri hydroxit và hydro nguyên tố (trong buồng cực âm). Các nhà máy có thiết bị sản xuất đồng thời xút và clo thường được gọi là nhà máy xút-clo.

Tổng thể phản ứng tạo ra xút và clo bằng phương pháp điện phân là:

2Na+ + 2 NHÀ Ở2O + 2e → BẠN BÈ2+ 2NaOH

Điện phân dung dịch muối có màng ngăn:

2NaCl + 2H2O → 2NaOH + H2+ Cl2

V. Ứng dụng của NaOH

NaOH được sử dụng rất phổ biến trong công nghiệp ngày nay:

NaOH được dùng làm hóa chất xử lý gỗ, tre, nứa,… để làm nguyên liệu sản xuất giấy.

NaOH được dùng để phân hủy chất béo có trong mỡ động thực vật để sản xuất xà phòng.

NaOH thường loại bỏ các axit béo trong quá trình tinh chế dầu thực vật và động vật trước khi sử dụng trong sản xuất thực phẩm.

NaOH giúp điều chỉnh độ pH của môi trường trong công nghiệp hóa chất.

NaOH giúp làm sạch quặng nhôm trước khi sản xuất nhôm.

NaOH còn được dùng để trung hòa và tẩy cặn bám trong đường ống cấp nước

Ngoài ra, NaOH còn được dùng trong chế biến dầu mỏ và nhiều ngành công nghiệp hóa chất khác.

Đăng bởi: Trường ĐH KD & CN Hà Nội

Chuyên mục: Lớp 12, Hóa 12

Bạn thấy bài viết Phương trình hóa học Ba(HCO3)2 + NaOH có giải quyết đươc vấn đề bạn tìm hiểu không?, nếu  không hãy comment góp ý thêm về Phương trình hóa học Ba(HCO3)2 + NaOH bên dưới để https://hubm.edu.vn/ có thể chỉnh sửa & cải thiện nội dung tốt hơn cho độc giả nhé! Cám ơn bạn đã ghé thăm Website ĐH KD & CN Hà Nội

Nguồn: hubm.edu.vn

#Phương #trình #hóa #học #BaHCO32 #NaOH

Xem thêm bài viết hay:  Bài 1 trang 115 sgk Địa Lí 11

ĐH KD & CN Hà Nội

Trường Đại học Quản lý và Kinh doanh Hà nội là một trường dân lập, thuộc Hội Khoa học Kinh tế Việt Nam, được phép thành lập theo Quyết định số 405/TTg, ngày 15/6/1996 của Thủ tướng Chính phủ. Trường chịu sự quản lý Nhà nước của Bộ Giáo dục và Đào tạo. Hệ thống văn bằng của Trường nằm trong hệ thống văn bằng quốc gia. Ngày 15/09/2006 Thủ tướng Chính phủ đã ra quyết định số 750/QĐ-TTg về việc đổi tên trường thành Đại học Kinh doanh và Công nghệ Hà Nội

Related Articles

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.

Back to top button