Giáo Dục

Phương trình hóa học ZnS ra H2S

Phương trình hóa học

2 gia đình2VÌ THẾ4

+

ZnS

2 gia đình2S

+

ZnSO4

axit sunfuric kẽm sunfua hydro sunfua

kẽm sunfat

Axit sunfuric; Kẽm sulfua Hydro sunfua, hydro sunfua, sunfat

Kẽm sulfat

Axit

Muối ăn

Axit

Muối ăn

Điều kiện: Không có

Hiện tượng: Chất rắn màu trắng Kẽm sunfua (ZnS) tan dần và ở thể khí có mùi trứng thối Hiđro sunfua (H2S) sủi bọt khí.

Hãy cùng trường ĐH KD & CN Hà Nội tìm hiểu về hợp chất ZnS.

1. Kẽm sulfua (Zinc sulfide) là gì?

Kẽm sulfua là hợp chất vô cơ có công thức là ZnS, được tạo thành bởi cation Zn2+ và anion SẼ2-. Nó được tìm thấy trong tự nhiên chủ yếu là hai khoáng chất: wurtzit và sphalerit (hoặc hỗn hợp kẽm), sau này là dạng chính của nó.

Kẽm sulfua không hòa tan trong nước. Nó có thể gây hủy hoại môi trường, vì nó xâm nhập vào lòng đất và làm ô nhiễm nguồn nước ngầm và dòng chảy của nó.


Kẽm sulfua có thể được tạo ra, trong số các phản ứng khác, bằng cách ăn mòn và trung hòa.

Do ăn mòn:

Zn + NGHE2S => ZnS + H2

Bằng cách trung hòa:

H2S + Zn (OH)2 => ZnS + 2H2O


Kẽm sulfua (Zinc sulfide) là gì?

2. Tính chất hóa lý của Kẽm sulfua

2.1. Tính chất vật lý của Kẽm sulfua

– Kẽm sunfua màu trắng, không mùi, dễ tan trong nước, dễ hút ẩm nhưng không cháy.

– Khối lượng mol: 97,474 g / mol.

– Mật độ: 4.090 g / cm3

– Điểm nóng chảy: 1.185 ° C.

– Độ tan trong nước: 57,7 g / 100 ml.

2.2 Cấu trúc

ZnS tồn tại ở hai dạng tinh thể chính và hai dạng đa hình này là đặc trưng. Ở mỗi dạng, dạng hình học kết hợp của Zn và S là tứ diện. Dạng lập phương ổn định hơn được gọi là sphalerit. Dạng lục giác được gọi là wurtzite, nhưng nó cũng có thể được tổng hợp. Quá trình chuyển đổi từ sphalerit thành wurtzite xảy ra ở nhiệt độ khoảng 1020 ℃. Dạng tứ diện cũng được biết là tồn tại trong loại khoáng vật rất hiếm polhemusit có công thức (Zn, Hg) S.

Phương trình hóa học từ ZnS thành H2S (ảnh 2)
Sphalerit, một dạng đa hình của kẽm sulfua
Wurtzite, dạng đa hình ít phổ biến hơn của kẽm sulfide

2.3. Tính chất hóa học của Kẽm sulfua

Kẽm sulfua phản ứng với các dung dịch axit để tạo thành các khí và muối bay được:

2HCl + ZnS → H2S + ZnCl2

  • Cho muối phản ứng tạo thành hai muối mới:

ZnS + 2NaCl → ZnCl2 + Na2S

3. Làm thế nào để điều chế / sản xuất Kẽm sulfua?

3.1. Công nghiệp sản xuất kẽm sulfua

Kẽm sulfua thường được sản xuất từ ​​các vật liệu phế thải từ các ứng dụng khác. Các nguồn điển hình là lò luyện, xỉ và rượu ngâm. Nó cũng là sản phẩm phụ của quá trình tổng hợp amoniac từ mêtan vì oxit kẽm được sử dụng để hấp thụ các tạp chất hydro sunfua trong khí tự nhiên:

ZnO + HO2S → ZnS + H2O

3.2. Sản xuất trong phòng thí nghiệm

Kẽm sulfua được tạo ra dễ dàng khi đốt cháy hỗn hợp kẽm và lưu huỳnh. Vì kẽm sulfua không hòa tan trong nước nên nó cũng có thể được tạo ra từ phản ứng kết tủa. Dung dịch chứa Zn. muối2+ dễ dàng kết tủa ZnS khi có mặt các ion sunfua (chẳng hạn như từ H2S).

Zn2+ + SẼ2− → ZnS

Phản ứng này là cơ bản trong phân tích trọng lượng kẽm.

4. Các ứng dụng của Kẽm sunfua trong đời sống

4.1 Ứng dụng trong sản xuất phân bón của Kẽm sulfua

Kẽm sulfua là nguyên liệu phân bón quan trọng và được sử dụng rộng rãi nhất để bổ sung kẽm cho cây trồng. Zn ảnh hưởng rất lớn đến sự hình thành nhiều hợp chất quan trọng trong cây như tinh bột, protein, vitamin C, auxin, phenol, vitamin, protein và enzym. Thiếu Zn dẫn đến hiện tượng vàng lá non, gân lá xanh đậm.

Khi bổ sung thêm Zn sẽ giúp cây trồng tăng cường khả năng sử dụng và hấp thụ đạm và lân trong cây, tăng khả năng kháng bệnh.

4.2 Các ứng dụng quan trọng của Kẽm sulfua trong nông nghiệp Việt Nam

Hiệu quả trong ngành dệt may, nhuộm vải, in ấn.

Được sử dụng làm chất đông tụ trong sản xuất rayon.

Được sử dụng trong quá trình tạo màu nhuộm cho vải, giúp thuốc nhuộm lưu lại lâu hơn trên sợi vải.

Chúng cũng là nguyên liệu để sản xuất mực in.

Nó là một trong những thuốc thử hiệu quả nhất trong phòng thí nghiệm.

Dùng làm chất tẩy rửa và chất khử để tẩy rỉ kim loại trước khi hàn, rửa bình tổng hợp.

Được sử dụng trong sản xuất muối vô cơ.

Bổ sung vào thức ăn gia cầm để bổ sung kẽm giúp vật nuôi phát triển khỏe mạnh hơn.

Ngoài ra, trong việc chế tạo gốm sứ, việc sử dụng kẽm sunfua là không thể thiếu.

4.3 Các ứng dụng khác

Vật liệu phát quang

Kẽm sulfua được trộn với một vài ppm chất hoạt hóa thích hợp, được sử dụng trong nhiều ứng dụng từ ống tia âm cực, màn hình tia X đến các sản phẩm phát sáng trong bóng tối. Khi sử dụng bạc làm chất hoạt hóa, nó tạo ra màu xanh lam sáng ở bước sóng tối đa 450 nanomet. Khi sử dụng mangan, nó tạo ra màu vàng cam ở bước sóng khoảng 590 nanomet. Đồng cho ánh sáng lâu hơn và nó có màu gần như xanh lục trong bóng tới. Hợp kim sunfua kẽm với đồng (“ZnS với Cu”) cũng được sử dụng trong các tấm phát quang điện. Các hợp chất sunfua kẽm cũng thể hiện sự phát quang do các tạp chất phát ra ánh sáng xanh lam hoặc tia cực tím.

Vật liệu quang học

Kẽm sulfua cũng được sử dụng làm vật liệu quang học hồng ngoại, truyền ánh sáng từ bước sóng ánh sáng nhìn thấy đến hơn 12 µm. Nó có thể được sử dụng phẳng như một cửa sổ quang học hoặc hình cầu như một thấu kính. Nó được làm ở dạng tấm vi tinh thể thông qua quá trình tổng hợp khí hydro sunfua và hơi kẽm, và vật liệu được bán dưới dạng FLIR (Forward Looking IR), trong đó kẽm sulfua có màu vàng đục, trắng đục. . Vật liệu này, khi được ép đẳng nhiệt nóng, có thể chuyển thành dạng nước trong suốt được gọi là Cleartran (tên thương hiệu). Các dạng thương mại trước đây được bán trên thị trường là Irtran-2, nhưng dạng này hiện đã lỗi thời.

Chất màu

Kẽm sulfua là một chất tạo màu phổ biến, đôi khi được gọi là sachtolith. Khi kết hợp với bari sulfat sẽ tạo thành lithopon kẽm sulfua.

Chất xúc tác

Bột ZnS mịn là chất xúc tác quang hiệu quả tạo ra khí hydro từ nước tùy thuộc vào sự phát quang. Việc tách lưu huỳnh có thể được thu hồi từ ZnS trong quá trình tổng hợp nó; quá trình này từ từ chuyển đổi ZnS màu vàng trắng thành bột màu nâu, và làm tăng hoạt tính quang xúc tác thông qua việc tăng cường hấp thụ ánh sáng.

Tính chất bán dẫn

Cả sphalerite và wurtzite đều là chất bán dẫn bên trong vùng cấm, thuộc nhóm chất bán dẫn nhóm II-VI. Chúng thích hợp cho các cấu trúc liên quan đến nhiều chất bán dẫn khác như arsenide gali (III). ZnS dạng khối có độ rộng vùng cấm khoảng 3,54 eV ở 300 K, nhưng dạng lục phương có khe hở năng lượng khoảng 3,91 eV. ZnS có thể được nâng lên thành chất bán dẫn loại n hoặc chất bán dẫn loại p.

Đăng bởi: Trường ĐH KD & CN Hà Nội

Chuyên mục: Lớp 12, Hóa 12

Thông tin cần xem thêm:

Hình Ảnh về Phương trình hóa học ZnS ra H2S

Video về Phương trình hóa học ZnS ra H2S

Wiki về Phương trình hóa học ZnS ra H2S

Phương trình hóa học ZnS ra H2S

Phương trình hóa học ZnS ra H2S -

Phương trình hóa học

2 gia đình2VÌ THẾ4

+

ZnS

2 gia đình2S

+

ZnSO4

axit sunfuric kẽm sunfua hydro sunfua

kẽm sunfat

Axit sunfuric; Kẽm sulfua Hydro sunfua, hydro sunfua, sunfat

Kẽm sulfat

Axit

Muối ăn

Axit

Muối ăn

Điều kiện: Không có

Hiện tượng: Chất rắn màu trắng Kẽm sunfua (ZnS) tan dần và ở thể khí có mùi trứng thối Hiđro sunfua (H2S) sủi bọt khí.

Hãy cùng trường ĐH KD & CN Hà Nội tìm hiểu về hợp chất ZnS.

1. Kẽm sulfua (Zinc sulfide) là gì?

Kẽm sulfua là hợp chất vô cơ có công thức là ZnS, được tạo thành bởi cation Zn2+ và anion SẼ2-. Nó được tìm thấy trong tự nhiên chủ yếu là hai khoáng chất: wurtzit và sphalerit (hoặc hỗn hợp kẽm), sau này là dạng chính của nó.

Kẽm sulfua không hòa tan trong nước. Nó có thể gây hủy hoại môi trường, vì nó xâm nhập vào lòng đất và làm ô nhiễm nguồn nước ngầm và dòng chảy của nó.


Kẽm sulfua có thể được tạo ra, trong số các phản ứng khác, bằng cách ăn mòn và trung hòa.

Do ăn mòn:

Zn + NGHE2S => ZnS + H2

Bằng cách trung hòa:

H2S + Zn (OH)2 => ZnS + 2H2O


Kẽm sulfua (Zinc sulfide) là gì?

2. Tính chất hóa lý của Kẽm sulfua

2.1. Tính chất vật lý của Kẽm sulfua

- Kẽm sunfua màu trắng, không mùi, dễ tan trong nước, dễ hút ẩm nhưng không cháy.

- Khối lượng mol: 97,474 g / mol.

- Mật độ: 4.090 g / cm3

- Điểm nóng chảy: 1.185 ° C.

- Độ tan trong nước: 57,7 g / 100 ml.

2.2 Cấu trúc

ZnS tồn tại ở hai dạng tinh thể chính và hai dạng đa hình này là đặc trưng. Ở mỗi dạng, dạng hình học kết hợp của Zn và S là tứ diện. Dạng lập phương ổn định hơn được gọi là sphalerit. Dạng lục giác được gọi là wurtzite, nhưng nó cũng có thể được tổng hợp. Quá trình chuyển đổi từ sphalerit thành wurtzite xảy ra ở nhiệt độ khoảng 1020 ℃. Dạng tứ diện cũng được biết là tồn tại trong loại khoáng vật rất hiếm polhemusit có công thức (Zn, Hg) S.

Phương trình hóa học từ ZnS thành H2S (ảnh 2)
Sphalerit, một dạng đa hình của kẽm sulfua
Wurtzite, dạng đa hình ít phổ biến hơn của kẽm sulfide

2.3. Tính chất hóa học của Kẽm sulfua

Kẽm sulfua phản ứng với các dung dịch axit để tạo thành các khí và muối bay được:

2HCl + ZnS → H2S + ZnCl2

  • Cho muối phản ứng tạo thành hai muối mới:

ZnS + 2NaCl → ZnCl2 + Na2S

3. Làm thế nào để điều chế / sản xuất Kẽm sulfua?

3.1. Công nghiệp sản xuất kẽm sulfua

Kẽm sulfua thường được sản xuất từ ​​các vật liệu phế thải từ các ứng dụng khác. Các nguồn điển hình là lò luyện, xỉ và rượu ngâm. Nó cũng là sản phẩm phụ của quá trình tổng hợp amoniac từ mêtan vì oxit kẽm được sử dụng để hấp thụ các tạp chất hydro sunfua trong khí tự nhiên:

ZnO + HO2S → ZnS + H2O

3.2. Sản xuất trong phòng thí nghiệm

Kẽm sulfua được tạo ra dễ dàng khi đốt cháy hỗn hợp kẽm và lưu huỳnh. Vì kẽm sulfua không hòa tan trong nước nên nó cũng có thể được tạo ra từ phản ứng kết tủa. Dung dịch chứa Zn. muối2+ dễ dàng kết tủa ZnS khi có mặt các ion sunfua (chẳng hạn như từ H2S).

Zn2+ + SẼ2− → ZnS

Phản ứng này là cơ bản trong phân tích trọng lượng kẽm.

4. Các ứng dụng của Kẽm sunfua trong đời sống

4.1 Ứng dụng trong sản xuất phân bón của Kẽm sulfua

Kẽm sulfua là nguyên liệu phân bón quan trọng và được sử dụng rộng rãi nhất để bổ sung kẽm cho cây trồng. Zn ảnh hưởng rất lớn đến sự hình thành nhiều hợp chất quan trọng trong cây như tinh bột, protein, vitamin C, auxin, phenol, vitamin, protein và enzym. Thiếu Zn dẫn đến hiện tượng vàng lá non, gân lá xanh đậm.

Khi bổ sung thêm Zn sẽ giúp cây trồng tăng cường khả năng sử dụng và hấp thụ đạm và lân trong cây, tăng khả năng kháng bệnh.

4.2 Các ứng dụng quan trọng của Kẽm sulfua trong nông nghiệp Việt Nam

Hiệu quả trong ngành dệt may, nhuộm vải, in ấn.

Được sử dụng làm chất đông tụ trong sản xuất rayon.

Được sử dụng trong quá trình tạo màu nhuộm cho vải, giúp thuốc nhuộm lưu lại lâu hơn trên sợi vải.

Chúng cũng là nguyên liệu để sản xuất mực in.

Nó là một trong những thuốc thử hiệu quả nhất trong phòng thí nghiệm.

Dùng làm chất tẩy rửa và chất khử để tẩy rỉ kim loại trước khi hàn, rửa bình tổng hợp.

Được sử dụng trong sản xuất muối vô cơ.

Bổ sung vào thức ăn gia cầm để bổ sung kẽm giúp vật nuôi phát triển khỏe mạnh hơn.

Ngoài ra, trong việc chế tạo gốm sứ, việc sử dụng kẽm sunfua là không thể thiếu.

4.3 Các ứng dụng khác

Vật liệu phát quang

Kẽm sulfua được trộn với một vài ppm chất hoạt hóa thích hợp, được sử dụng trong nhiều ứng dụng từ ống tia âm cực, màn hình tia X đến các sản phẩm phát sáng trong bóng tối. Khi sử dụng bạc làm chất hoạt hóa, nó tạo ra màu xanh lam sáng ở bước sóng tối đa 450 nanomet. Khi sử dụng mangan, nó tạo ra màu vàng cam ở bước sóng khoảng 590 nanomet. Đồng cho ánh sáng lâu hơn và nó có màu gần như xanh lục trong bóng tới. Hợp kim sunfua kẽm với đồng (“ZnS với Cu”) cũng được sử dụng trong các tấm phát quang điện. Các hợp chất sunfua kẽm cũng thể hiện sự phát quang do các tạp chất phát ra ánh sáng xanh lam hoặc tia cực tím.

Vật liệu quang học

Kẽm sulfua cũng được sử dụng làm vật liệu quang học hồng ngoại, truyền ánh sáng từ bước sóng ánh sáng nhìn thấy đến hơn 12 µm. Nó có thể được sử dụng phẳng như một cửa sổ quang học hoặc hình cầu như một thấu kính. Nó được làm ở dạng tấm vi tinh thể thông qua quá trình tổng hợp khí hydro sunfua và hơi kẽm, và vật liệu được bán dưới dạng FLIR (Forward Looking IR), trong đó kẽm sulfua có màu vàng đục, trắng đục. . Vật liệu này, khi được ép đẳng nhiệt nóng, có thể chuyển thành dạng nước trong suốt được gọi là Cleartran (tên thương hiệu). Các dạng thương mại trước đây được bán trên thị trường là Irtran-2, nhưng dạng này hiện đã lỗi thời.

Chất màu

Kẽm sulfua là một chất tạo màu phổ biến, đôi khi được gọi là sachtolith. Khi kết hợp với bari sulfat sẽ tạo thành lithopon kẽm sulfua.

Chất xúc tác

Bột ZnS mịn là chất xúc tác quang hiệu quả tạo ra khí hydro từ nước tùy thuộc vào sự phát quang. Việc tách lưu huỳnh có thể được thu hồi từ ZnS trong quá trình tổng hợp nó; quá trình này từ từ chuyển đổi ZnS màu vàng trắng thành bột màu nâu, và làm tăng hoạt tính quang xúc tác thông qua việc tăng cường hấp thụ ánh sáng.

Tính chất bán dẫn

Cả sphalerite và wurtzite đều là chất bán dẫn bên trong vùng cấm, thuộc nhóm chất bán dẫn nhóm II-VI. Chúng thích hợp cho các cấu trúc liên quan đến nhiều chất bán dẫn khác như arsenide gali (III). ZnS dạng khối có độ rộng vùng cấm khoảng 3,54 eV ở 300 K, nhưng dạng lục phương có khe hở năng lượng khoảng 3,91 eV. ZnS có thể được nâng lên thành chất bán dẫn loại n hoặc chất bán dẫn loại p.

Đăng bởi: Trường ĐH KD & CN Hà Nội

Chuyên mục: Lớp 12, Hóa 12

[rule_{ruleNumber}]

Phương trình hóa học

2 gia đình2VÌ THẾ4

+

ZnS

2 gia đình2S

+

ZnSO4

axit sunfuric kẽm sunfua hydro sunfua

kẽm sunfat

Axit sunfuric; Kẽm sulfua Hydro sunfua, hydro sunfua, sunfat

Kẽm sulfat

Axit

Muối ăn

Axit

Muối ăn

Điều kiện: Không có

Hiện tượng: Chất rắn màu trắng Kẽm sunfua (ZnS) tan dần và ở thể khí có mùi trứng thối Hiđro sunfua (H2S) sủi bọt khí.

Hãy cùng trường ĐH KD & CN Hà Nội tìm hiểu về hợp chất ZnS.

1. Kẽm sulfua (Zinc sulfide) là gì?

Kẽm sulfua là hợp chất vô cơ có công thức là ZnS, được tạo thành bởi cation Zn2+ và anion SẼ2-. Nó được tìm thấy trong tự nhiên chủ yếu là hai khoáng chất: wurtzit và sphalerit (hoặc hỗn hợp kẽm), sau này là dạng chính của nó.

Kẽm sulfua không hòa tan trong nước. Nó có thể gây hủy hoại môi trường, vì nó xâm nhập vào lòng đất và làm ô nhiễm nguồn nước ngầm và dòng chảy của nó.


Kẽm sulfua có thể được tạo ra, trong số các phản ứng khác, bằng cách ăn mòn và trung hòa.

Do ăn mòn:

Zn + NGHE2S => ZnS + H2

Bằng cách trung hòa:

H2S + Zn (OH)2 => ZnS + 2H2O


Kẽm sulfua (Zinc sulfide) là gì?

2. Tính chất hóa lý của Kẽm sulfua

2.1. Tính chất vật lý của Kẽm sulfua

– Kẽm sunfua màu trắng, không mùi, dễ tan trong nước, dễ hút ẩm nhưng không cháy.

– Khối lượng mol: 97,474 g / mol.

– Mật độ: 4.090 g / cm3

– Điểm nóng chảy: 1.185 ° C.

– Độ tan trong nước: 57,7 g / 100 ml.

2.2 Cấu trúc

ZnS tồn tại ở hai dạng tinh thể chính và hai dạng đa hình này là đặc trưng. Ở mỗi dạng, dạng hình học kết hợp của Zn và S là tứ diện. Dạng lập phương ổn định hơn được gọi là sphalerit. Dạng lục giác được gọi là wurtzite, nhưng nó cũng có thể được tổng hợp. Quá trình chuyển đổi từ sphalerit thành wurtzite xảy ra ở nhiệt độ khoảng 1020 ℃. Dạng tứ diện cũng được biết là tồn tại trong loại khoáng vật rất hiếm polhemusit có công thức (Zn, Hg) S.

Phương trình hóa học từ ZnS thành H2S (ảnh 2)
Sphalerit, một dạng đa hình của kẽm sulfua
Wurtzite, dạng đa hình ít phổ biến hơn của kẽm sulfide

2.3. Tính chất hóa học của Kẽm sulfua

Kẽm sulfua phản ứng với các dung dịch axit để tạo thành các khí và muối bay được:

2HCl + ZnS → H2S + ZnCl2

  • Cho muối phản ứng tạo thành hai muối mới:

ZnS + 2NaCl → ZnCl2 + Na2S

3. Làm thế nào để điều chế / sản xuất Kẽm sulfua?

3.1. Công nghiệp sản xuất kẽm sulfua

Kẽm sulfua thường được sản xuất từ ​​các vật liệu phế thải từ các ứng dụng khác. Các nguồn điển hình là lò luyện, xỉ và rượu ngâm. Nó cũng là sản phẩm phụ của quá trình tổng hợp amoniac từ mêtan vì oxit kẽm được sử dụng để hấp thụ các tạp chất hydro sunfua trong khí tự nhiên:

ZnO + HO2S → ZnS + H2O

3.2. Sản xuất trong phòng thí nghiệm

Kẽm sulfua được tạo ra dễ dàng khi đốt cháy hỗn hợp kẽm và lưu huỳnh. Vì kẽm sulfua không hòa tan trong nước nên nó cũng có thể được tạo ra từ phản ứng kết tủa. Dung dịch chứa Zn. muối2+ dễ dàng kết tủa ZnS khi có mặt các ion sunfua (chẳng hạn như từ H2S).

Zn2+ + SẼ2− → ZnS

Phản ứng này là cơ bản trong phân tích trọng lượng kẽm.

4. Các ứng dụng của Kẽm sunfua trong đời sống

4.1 Ứng dụng trong sản xuất phân bón của Kẽm sulfua

Kẽm sulfua là nguyên liệu phân bón quan trọng và được sử dụng rộng rãi nhất để bổ sung kẽm cho cây trồng. Zn ảnh hưởng rất lớn đến sự hình thành nhiều hợp chất quan trọng trong cây như tinh bột, protein, vitamin C, auxin, phenol, vitamin, protein và enzym. Thiếu Zn dẫn đến hiện tượng vàng lá non, gân lá xanh đậm.

Khi bổ sung thêm Zn sẽ giúp cây trồng tăng cường khả năng sử dụng và hấp thụ đạm và lân trong cây, tăng khả năng kháng bệnh.

4.2 Các ứng dụng quan trọng của Kẽm sulfua trong nông nghiệp Việt Nam

Hiệu quả trong ngành dệt may, nhuộm vải, in ấn.

Được sử dụng làm chất đông tụ trong sản xuất rayon.

Được sử dụng trong quá trình tạo màu nhuộm cho vải, giúp thuốc nhuộm lưu lại lâu hơn trên sợi vải.

Chúng cũng là nguyên liệu để sản xuất mực in.

Nó là một trong những thuốc thử hiệu quả nhất trong phòng thí nghiệm.

Dùng làm chất tẩy rửa và chất khử để tẩy rỉ kim loại trước khi hàn, rửa bình tổng hợp.

Được sử dụng trong sản xuất muối vô cơ.

Bổ sung vào thức ăn gia cầm để bổ sung kẽm giúp vật nuôi phát triển khỏe mạnh hơn.

Ngoài ra, trong việc chế tạo gốm sứ, việc sử dụng kẽm sunfua là không thể thiếu.

4.3 Các ứng dụng khác

Vật liệu phát quang

Kẽm sulfua được trộn với một vài ppm chất hoạt hóa thích hợp, được sử dụng trong nhiều ứng dụng từ ống tia âm cực, màn hình tia X đến các sản phẩm phát sáng trong bóng tối. Khi sử dụng bạc làm chất hoạt hóa, nó tạo ra màu xanh lam sáng ở bước sóng tối đa 450 nanomet. Khi sử dụng mangan, nó tạo ra màu vàng cam ở bước sóng khoảng 590 nanomet. Đồng cho ánh sáng lâu hơn và nó có màu gần như xanh lục trong bóng tới. Hợp kim sunfua kẽm với đồng (“ZnS với Cu”) cũng được sử dụng trong các tấm phát quang điện. Các hợp chất sunfua kẽm cũng thể hiện sự phát quang do các tạp chất phát ra ánh sáng xanh lam hoặc tia cực tím.

Vật liệu quang học

Kẽm sulfua cũng được sử dụng làm vật liệu quang học hồng ngoại, truyền ánh sáng từ bước sóng ánh sáng nhìn thấy đến hơn 12 µm. Nó có thể được sử dụng phẳng như một cửa sổ quang học hoặc hình cầu như một thấu kính. Nó được làm ở dạng tấm vi tinh thể thông qua quá trình tổng hợp khí hydro sunfua và hơi kẽm, và vật liệu được bán dưới dạng FLIR (Forward Looking IR), trong đó kẽm sulfua có màu vàng đục, trắng đục. . Vật liệu này, khi được ép đẳng nhiệt nóng, có thể chuyển thành dạng nước trong suốt được gọi là Cleartran (tên thương hiệu). Các dạng thương mại trước đây được bán trên thị trường là Irtran-2, nhưng dạng này hiện đã lỗi thời.

Chất màu

Kẽm sulfua là một chất tạo màu phổ biến, đôi khi được gọi là sachtolith. Khi kết hợp với bari sulfat sẽ tạo thành lithopon kẽm sulfua.

Chất xúc tác

Bột ZnS mịn là chất xúc tác quang hiệu quả tạo ra khí hydro từ nước tùy thuộc vào sự phát quang. Việc tách lưu huỳnh có thể được thu hồi từ ZnS trong quá trình tổng hợp nó; quá trình này từ từ chuyển đổi ZnS màu vàng trắng thành bột màu nâu, và làm tăng hoạt tính quang xúc tác thông qua việc tăng cường hấp thụ ánh sáng.

Tính chất bán dẫn

Cả sphalerite và wurtzite đều là chất bán dẫn bên trong vùng cấm, thuộc nhóm chất bán dẫn nhóm II-VI. Chúng thích hợp cho các cấu trúc liên quan đến nhiều chất bán dẫn khác như arsenide gali (III). ZnS dạng khối có độ rộng vùng cấm khoảng 3,54 eV ở 300 K, nhưng dạng lục phương có khe hở năng lượng khoảng 3,91 eV. ZnS có thể được nâng lên thành chất bán dẫn loại n hoặc chất bán dẫn loại p.

Đăng bởi: Trường ĐH KD & CN Hà Nội

Chuyên mục: Lớp 12, Hóa 12

Bạn thấy bài viết Phương trình hóa học ZnS ra H2S có giải quyết đươc vấn đề bạn tìm hiểu không?, nếu  không hãy comment góp ý thêm về Phương trình hóa học ZnS ra H2S bên dưới để https://hubm.edu.vn/ có thể chỉnh sửa & cải thiện nội dung tốt hơn cho độc giả nhé! Cám ơn bạn đã ghé thăm Website ĐH KD & CN Hà Nội

Nguồn: hubm.edu.vn

#Phương #trình #hóa #học #ZnS #H2S

Xem thêm bài viết hay:  Giải Câu 1 trang 138 sgk Vật Lý 12 nâng cao

ĐH KD & CN Hà Nội

Trường Đại học Quản lý và Kinh doanh Hà nội là một trường dân lập, thuộc Hội Khoa học Kinh tế Việt Nam, được phép thành lập theo Quyết định số 405/TTg, ngày 15/6/1996 của Thủ tướng Chính phủ. Trường chịu sự quản lý Nhà nước của Bộ Giáo dục và Đào tạo. Hệ thống văn bằng của Trường nằm trong hệ thống văn bằng quốc gia. Ngày 15/09/2006 Thủ tướng Chính phủ đã ra quyết định số 750/QĐ-TTg về việc đổi tên trường thành Đại học Kinh doanh và Công nghệ Hà Nội

Related Articles

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.

Back to top button