Giáo Dục

Tiếng anh giao tiếp ngành nail – Trọn bộ từ vựng và mẫu câu

Ngành nail hiện nay đang có xu hướng phát triển với nhu cầu ngày càng tăng cao. Một số người Việt Nam học nghề nail và muốn chuyển đến những quốc gia lớn để làm việc và xây dựng thương hiệu nail. Vì lẽ đó, việc hiểu biết tiếng anh về ngành nail là cực kỳ quan trọng. Hôm nay Tiếng Anh tốt sẽ chia sẻ trọn bộ đầy đủ những từ vựng và mẫu câu tiếng anh giao tiếp ngành nail, giúp bạn tự tin làm việc tại các quốc gia sử dụng tiếng anh. Cùng bắt đầu ngay thôi!

Tiếng anh giao tiếp ngành nail – Trọn bộ từ vựng và mẫu câu

1. Từ vựng tiếng anh giao tiếp ngành nail – Về tổng quan nail 

Dưới đây là một số từ vựng tiếng anh sử dụng trong ngành nail bao quát nhất, chắc chắn bạn cần phải biết!

Tiếng anh giao tiếp ngành nail - Trọn bộ từ vựng và mẫu câu
Tiếng anh giao tiếp ngành nail – Trọn bộ từ vựng và mẫu câu

 

  • Nail – /neil/: Móng
  • Toe nail – /’touneil/: Móng chân
  • Finger nail – /ˈfɪŋɡəneɪl/: Móng tay
  • Heel – /hiːl/: Gót chân
  • Nail polish – /ˈneɪl ˌpɑːlɪʃ/: Sơn móng tay
  • Nail file : Dũa móng
  • Manicure – /’mænikjuə/: Làm móng tay
  • Nail clipper – /neil’klipə/: Bấm móng tay
  • Nail art – / neil ɑ:t/: Vẽ móng
  • Buff – /bʌf/: Đánh bóng móng
  • File – /fail/: Dũa móng
  • Foot massage:xoa bóp thư giãn chân
  • Hand massage: Xoa bóp thư giãn tay
  • Nail polish remover: Tẩy sơn móng
  • Emery board – /ˈeməi ˌbɔːrd/: Tấm bìa phủ bột mài,dũa móng
  • Cut down – /kʌt daun/: Cắt ngắn
  • Around nail – /ə’raundneɪl/: Móng tròn trên đầu móng
  • Cuticle pusher – /ˈkjuːt̬ɪkəlˈpʊʃə/: Sủi da

2. Từ vựng tiếng anh giao tiếp ngành nail – Về dụng cụ làm nail 

Trong ngành nail, chúng ta không thể thiếu những dụng cụ hỗ trợ cho công việc. Vậy những dụng cụ làm nail được gọi tên như thế nào trong tiếng anh, cùng theo dõi ngay!

Tiếng anh giao tiếp ngành nail - Trọn bộ từ vựng và mẫu câu
Tiếng anh giao tiếp ngành nail – Trọn bộ từ vựng và mẫu câu
  • Nail tip – /ˈneɪltɪp/:  Móng típ
  • Nail Form – /ˈneɪlfɔːrm/: Phom giấy làm móng
  • Nail brush – /ˈneɪlbrʌʃ/: Bàn chà móng
  • Base coat – /beɪskoʊt/: Lớp sơn lót
  • Top coat – /tɑːpkoʊt/: Lớp sơn bóng để bảo vệ lớp sơn (sau khi sơn)
  • Cuticle nipper – /ˈkjuː.t̬ɪkəl ˈnɪpə/: Kềm cắt da
  • Cuticle cream – /ˈkjuː.t̬ɪkəl.kriːm/: Kem mềm da
  • Polish change – /’pouliʃ tʃeindʤ/: Đổi nước sơn
  • Serum – /ˈsɪrə/: Huyết thanh chăm sóc
  • Scrub – /skrʌb/: Tẩy tế bào chết
  • Powder – /ˈpaʊ.dɚ/: Bột
  • Hand Piece: Bộ phận cầm trong tay để đi máy
  • Carbide: Đầu diamond để gắn vào hand piece
  • Gun(Air Brush Gun): Súng để phun mẫu
  • Stone: Đá gắn vào móng
  • Charm: Đồ trang trí gắn lên móng
  • Glue: Keo
  • Dryer: Máy hơ tay
  • Cuticle Oil: Tinh dầu dưỡng
  • Cuticle Softener: Dầu bôi để làm mềm da và dễ cắt
  • Cuticle Scissor: Kéo cắt da
  • Pattern: Mẫu màu sơn hay mẫu design

3. Từ vựng tiếng anh giao tiếp ngành nail – Về hình dạng móng 

Chủ đề thứ ba về từ vựng tiếng anh giao tiếp ngành nail bạn cần phải biết đó là về hình dạng móng. Nếu bạn là người có chuyên môn, hẳn bạn cũng biết có đa dạng hình dạng móng, vậy cùng chúng tôi tìm hiểu ngay cách nói bằng tiếng anh nhé!

Tiếng anh giao tiếp ngành nail - Trọn bộ từ vựng và mẫu câu
Tiếng anh giao tiếp ngành nail – Trọn bộ từ vựng và mẫu câu
  • Rounded: Móng tròn
  • Shape nail – /ʃeip/: Hình dáng của móng
  • Oval nail – /’ouvəl neɪl/: Móng hình ô van
  • Square Round Corner: Móng vuông 2 góc tròn
  • Almond: hình bầu dục nhọn
  • Point (tên khác: Stiletto): Móng mũi nhọn
  • Coffin (tên khác: Casket): Móng 2 góc xéo, đầu bằng
  • Lipstick: Móng hình chéo như đầu thỏi son
  • Oval: Bầu dục đầu tròn
  • Square: Móng hình hộp vuông góc

4. Từ vựng tiếng anh giao tiếp ngành nail – Về cách trang trí móng 

Và chủ đề từ vựng tiếng anh giao tiếp ngành nail cuối cùng mà Tiếng Anh tốt muốn bạn biết đó là về cách trang trí móng như: móng đính kèm đá, móng vẽ hoa..Cùng bắt đầu ngay!

  • Flowers: Móng hoa
  • Glitter: Móng lấp lánh
  • Strass: Móng tay đính đá
  • Leopard: Móng có họa tiết đốm
  • Stripes: Móng sọc
  • Confetti: Móng Confetti
  • Bow: Móng nơ

5. Mẫu câu tiếng anh giao tiếp ngành nail thông dụng nhất 

Dưới đây là một số mẫu câu cơ bản dùng trong tiếng anh giao tiếp ngành nail thông dụng nhất. Bạn có thể sử dụng để giao tiếp với khách hàng dễ dàng hơn.

Tiếng anh giao tiếp ngành nail - Trọn bộ từ vựng và mẫu câu
Tiếng anh giao tiếp ngành nail – Trọn bộ từ vựng và mẫu câu

Welcome customer! Thank you for visiting our nail salon. What service do you want to do today? We will advise you.

Dịch: Xin chào quý khách hàng! Cảm ơn bạn đã ghé tiệm nail của chúng tôi. Hôm nay bạn muốn làm dịch vụ gì ạ? Chúng tôi sẽ tư vấn cho bạn. 

Today, our spa has a promotional combo to make a manicure and get a foot massage service. Would you like to experience this service?

Dịch: Hôm nay, spa của chúng tôi có combo khuyến mãi làm một bộ móng tay tặng dịch vụ massage bàn chân. Quý khách có muốn trải nghiệm dịch vụ này không ạ? 

Hi, have you made an appointment for a nail salon yet? If not, please wait for 30 minutes. We will serve you tea while you wait. Wish you sympathize!

Dịch: Chào bạn, bạn đã hẹn lịch làm nail chưa ạ? Nếu chưa, xin quý khách chờ đợi trong thời gian 30 phút. Chúng tôi sẽ phục vụ trà cho bạn trong quá trình bạn đợi. Mong bạn thông cảm! 

Do you have a picture of your desired nail design? Or can I help you design?

Dịch: Bạn có hình ảnh về mẫu móng bạn mong muốn không? Hoặc tôi có thể giúp bạn thiết kế? 

After cleaning your nails, do you want to proceed with nail polish?

Dịch: Sau khi làm sạch móng, bạn có muốn tiến hành sơn móng tay không? 

We have a wide range of decorative stones for your nails. So you can choose the template that suits your taste. We will help you put stones on your nails.

Dịch: Chúng tôi có rất nhiều mẫu đá trang trí cho móng của bạn. Vì vậy, bạn có thể chọn mẫu phù hợp với sở thích. Chúng tôi sẽ giúp bạn gắn đá lên móng.

Our spa has more than 100 imported paint colors with high durability. We will advise paint color according to your skin color. So you can rest assured to get a suitable nail set without darkening your skin.

Dịch: Spa của chúng tôi có hơn 100 màu sơn nhập khẩu với độ bền cao. Chúng tôi sẽ tư vấn màu sơn theo màu da của bạn. Vì vậy, bạn có thể yên tâm có được một bộ móng phù hợp mà không bị tối màu da. 

Do you prefer round nails or square nails?

Dịch: Bạn thích móng tròn hay móng vuông? 

Do you want to use herbal foot bath and massage service?

Dịch: Bạn có muốn sử dụng dịch vụ ngâm chân bằng thảo mộc và massage không? 

If you don’t have a nail style option yet, you can check out the reviews from our previous customers.

Dịch: Nếu bạn chưa có lựa chọn về kiểu móng, bạn có thể tham khảo những hình ảnh đánh giá từ khách hàng trước của chúng tôi. 

Do you want to paint the whole nail or just the tip?

Dịch: Bạn muốn sơn cả móng hay chỉ sơn đầu móng? 

Soak your hands in water before you start cleaning your nails.

Dịch: Bạn hãy ngâm bàn tay vào nước trước khi bắt đầu làm sạch móng. 

Do you prefer a simple plain design or a colorful design?

Dịch: Bạn thích một thiết kế trơn đơn giản hay thiết kế nhiều màu sắc? 

Thank you for coming and using our service. We will give you a 5% discount coupon for your next visit. Hope you enjoy this experience.

Dịch: Cảm ơn bạn đã đến và sử dụng dịch vụ của chúng tôi. Chúng tôi sẽ tặng bạn một phiếu giảm giá 5% cho lần ghé thăm lần sau. Hy vọng bạn sẽ thích trải nghiệm này. 

Lời kết

Hy vọng rằng bài viết này sẽ là nguồn kiến thức có ích dành cho những bạn đã, đang và sẽ theo ngành nail – một ngành rất được ưa chuộng ở nhiều quốc gia trên thế giới. Hiểu biết về tiếng anh giao tiếp ngành nail sẽ giúp cho các bạn dễ dàng phục vụ những vị khách nước ngoài. Vì vậy, hãy lưu lại và bắt đầu học ngay nhé!

Hãy follow Fanpage của ĐH KD & CN Hà Nội để được thông báo về các bài chia sẻ, quizzes & tips mới hữu ích cho việc học và phát triển trình độ tiếng Anh của bạn.

Xem thêm những bài viết mới nhất giúp bạn cải thiện tiếng anh giao tiếp của Tiếng Anh tốt:

30+ từ vựng tiếng anh miêu tả tính cách con người 

300+ từ vựng tiếng anh từ chủ đề cơ bản đến nâng cao 

Tiếng anh giao tiếp cho người đi làm 

 

Thông tin cần xem thêm:

Hình Ảnh về Tiếng anh giao tiếp ngành nail – Trọn bộ từ vựng và mẫu câu

Video về Tiếng anh giao tiếp ngành nail – Trọn bộ từ vựng và mẫu câu

Wiki về Tiếng anh giao tiếp ngành nail – Trọn bộ từ vựng và mẫu câu

Tiếng anh giao tiếp ngành nail – Trọn bộ từ vựng và mẫu câu

Tiếng anh giao tiếp ngành nail – Trọn bộ từ vựng và mẫu câu -

Ngành nail hiện nay đang có xu hướng phát triển với nhu cầu ngày càng tăng cao. Một số người Việt Nam học nghề nail và muốn chuyển đến những quốc gia lớn để làm việc và xây dựng thương hiệu nail. Vì lẽ đó, việc hiểu biết tiếng anh về ngành nail là cực kỳ quan trọng. Hôm nay Tiếng Anh tốt sẽ chia sẻ trọn bộ đầy đủ những từ vựng và mẫu câu tiếng anh giao tiếp ngành nail, giúp bạn tự tin làm việc tại các quốc gia sử dụng tiếng anh. Cùng bắt đầu ngay thôi!

Tiếng anh giao tiếp ngành nail – Trọn bộ từ vựng và mẫu câu

1. Từ vựng tiếng anh giao tiếp ngành nail – Về tổng quan nail 

Dưới đây là một số từ vựng tiếng anh sử dụng trong ngành nail bao quát nhất, chắc chắn bạn cần phải biết!

Tiếng anh giao tiếp ngành nail - Trọn bộ từ vựng và mẫu câu
Tiếng anh giao tiếp ngành nail – Trọn bộ từ vựng và mẫu câu

 

  • Nail – /neil/: Móng
  • Toe nail – /’touneil/: Móng chân
  • Finger nail – /ˈfɪŋɡəneɪl/: Móng tay
  • Heel – /hiːl/: Gót chân
  • Nail polish – /ˈneɪl ˌpɑːlɪʃ/: Sơn móng tay
  • Nail file : Dũa móng
  • Manicure – /’mænikjuə/: Làm móng tay
  • Nail clipper – /neil’klipə/: Bấm móng tay
  • Nail art – / neil ɑ:t/: Vẽ móng
  • Buff – /bʌf/: Đánh bóng móng
  • File – /fail/: Dũa móng
  • Foot massage:xoa bóp thư giãn chân
  • Hand massage: Xoa bóp thư giãn tay
  • Nail polish remover: Tẩy sơn móng
  • Emery board – /ˈeməi ˌbɔːrd/: Tấm bìa phủ bột mài,dũa móng
  • Cut down – /kʌt daun/: Cắt ngắn
  • Around nail – /ə’raundneɪl/: Móng tròn trên đầu móng
  • Cuticle pusher – /ˈkjuːt̬ɪkəlˈpʊʃə/: Sủi da

2. Từ vựng tiếng anh giao tiếp ngành nail – Về dụng cụ làm nail 

Trong ngành nail, chúng ta không thể thiếu những dụng cụ hỗ trợ cho công việc. Vậy những dụng cụ làm nail được gọi tên như thế nào trong tiếng anh, cùng theo dõi ngay!

Tiếng anh giao tiếp ngành nail - Trọn bộ từ vựng và mẫu câu
Tiếng anh giao tiếp ngành nail – Trọn bộ từ vựng và mẫu câu
  • Nail tip – /ˈneɪltɪp/:  Móng típ
  • Nail Form – /ˈneɪlfɔːrm/: Phom giấy làm móng
  • Nail brush – /ˈneɪlbrʌʃ/: Bàn chà móng
  • Base coat – /beɪskoʊt/: Lớp sơn lót
  • Top coat – /tɑːpkoʊt/: Lớp sơn bóng để bảo vệ lớp sơn (sau khi sơn)
  • Cuticle nipper – /ˈkjuː.t̬ɪkəl ˈnɪpə/: Kềm cắt da
  • Cuticle cream – /ˈkjuː.t̬ɪkəl.kriːm/: Kem mềm da
  • Polish change – /’pouliʃ tʃeindʤ/: Đổi nước sơn
  • Serum – /ˈsɪrə/: Huyết thanh chăm sóc
  • Scrub – /skrʌb/: Tẩy tế bào chết
  • Powder – /ˈpaʊ.dɚ/: Bột
  • Hand Piece: Bộ phận cầm trong tay để đi máy
  • Carbide: Đầu diamond để gắn vào hand piece
  • Gun(Air Brush Gun): Súng để phun mẫu
  • Stone: Đá gắn vào móng
  • Charm: Đồ trang trí gắn lên móng
  • Glue: Keo
  • Dryer: Máy hơ tay
  • Cuticle Oil: Tinh dầu dưỡng
  • Cuticle Softener: Dầu bôi để làm mềm da và dễ cắt
  • Cuticle Scissor: Kéo cắt da
  • Pattern: Mẫu màu sơn hay mẫu design

3. Từ vựng tiếng anh giao tiếp ngành nail – Về hình dạng móng 

Chủ đề thứ ba về từ vựng tiếng anh giao tiếp ngành nail bạn cần phải biết đó là về hình dạng móng. Nếu bạn là người có chuyên môn, hẳn bạn cũng biết có đa dạng hình dạng móng, vậy cùng chúng tôi tìm hiểu ngay cách nói bằng tiếng anh nhé!

Tiếng anh giao tiếp ngành nail - Trọn bộ từ vựng và mẫu câu
Tiếng anh giao tiếp ngành nail – Trọn bộ từ vựng và mẫu câu
  • Rounded: Móng tròn
  • Shape nail – /ʃeip/: Hình dáng của móng
  • Oval nail – /’ouvəl neɪl/: Móng hình ô van
  • Square Round Corner: Móng vuông 2 góc tròn
  • Almond: hình bầu dục nhọn
  • Point (tên khác: Stiletto): Móng mũi nhọn
  • Coffin (tên khác: Casket): Móng 2 góc xéo, đầu bằng
  • Lipstick: Móng hình chéo như đầu thỏi son
  • Oval: Bầu dục đầu tròn
  • Square: Móng hình hộp vuông góc

4. Từ vựng tiếng anh giao tiếp ngành nail – Về cách trang trí móng 

Và chủ đề từ vựng tiếng anh giao tiếp ngành nail cuối cùng mà Tiếng Anh tốt muốn bạn biết đó là về cách trang trí móng như: móng đính kèm đá, móng vẽ hoa..Cùng bắt đầu ngay!

  • Flowers: Móng hoa
  • Glitter: Móng lấp lánh
  • Strass: Móng tay đính đá
  • Leopard: Móng có họa tiết đốm
  • Stripes: Móng sọc
  • Confetti: Móng Confetti
  • Bow: Móng nơ

5. Mẫu câu tiếng anh giao tiếp ngành nail thông dụng nhất 

Dưới đây là một số mẫu câu cơ bản dùng trong tiếng anh giao tiếp ngành nail thông dụng nhất. Bạn có thể sử dụng để giao tiếp với khách hàng dễ dàng hơn.

Tiếng anh giao tiếp ngành nail - Trọn bộ từ vựng và mẫu câu
Tiếng anh giao tiếp ngành nail – Trọn bộ từ vựng và mẫu câu

Welcome customer! Thank you for visiting our nail salon. What service do you want to do today? We will advise you.

Dịch: Xin chào quý khách hàng! Cảm ơn bạn đã ghé tiệm nail của chúng tôi. Hôm nay bạn muốn làm dịch vụ gì ạ? Chúng tôi sẽ tư vấn cho bạn. 

Today, our spa has a promotional combo to make a manicure and get a foot massage service. Would you like to experience this service?

Dịch: Hôm nay, spa của chúng tôi có combo khuyến mãi làm một bộ móng tay tặng dịch vụ massage bàn chân. Quý khách có muốn trải nghiệm dịch vụ này không ạ? 

Hi, have you made an appointment for a nail salon yet? If not, please wait for 30 minutes. We will serve you tea while you wait. Wish you sympathize!

Dịch: Chào bạn, bạn đã hẹn lịch làm nail chưa ạ? Nếu chưa, xin quý khách chờ đợi trong thời gian 30 phút. Chúng tôi sẽ phục vụ trà cho bạn trong quá trình bạn đợi. Mong bạn thông cảm! 

Do you have a picture of your desired nail design? Or can I help you design?

Dịch: Bạn có hình ảnh về mẫu móng bạn mong muốn không? Hoặc tôi có thể giúp bạn thiết kế? 

After cleaning your nails, do you want to proceed with nail polish?

Dịch: Sau khi làm sạch móng, bạn có muốn tiến hành sơn móng tay không? 

We have a wide range of decorative stones for your nails. So you can choose the template that suits your taste. We will help you put stones on your nails.

Dịch: Chúng tôi có rất nhiều mẫu đá trang trí cho móng của bạn. Vì vậy, bạn có thể chọn mẫu phù hợp với sở thích. Chúng tôi sẽ giúp bạn gắn đá lên móng.

Our spa has more than 100 imported paint colors with high durability. We will advise paint color according to your skin color. So you can rest assured to get a suitable nail set without darkening your skin.

Dịch: Spa của chúng tôi có hơn 100 màu sơn nhập khẩu với độ bền cao. Chúng tôi sẽ tư vấn màu sơn theo màu da của bạn. Vì vậy, bạn có thể yên tâm có được một bộ móng phù hợp mà không bị tối màu da. 

Do you prefer round nails or square nails?

Dịch: Bạn thích móng tròn hay móng vuông? 

Do you want to use herbal foot bath and massage service?

Dịch: Bạn có muốn sử dụng dịch vụ ngâm chân bằng thảo mộc và massage không? 

If you don’t have a nail style option yet, you can check out the reviews from our previous customers.

Dịch: Nếu bạn chưa có lựa chọn về kiểu móng, bạn có thể tham khảo những hình ảnh đánh giá từ khách hàng trước của chúng tôi. 

Do you want to paint the whole nail or just the tip?

Dịch: Bạn muốn sơn cả móng hay chỉ sơn đầu móng? 

Soak your hands in water before you start cleaning your nails.

Dịch: Bạn hãy ngâm bàn tay vào nước trước khi bắt đầu làm sạch móng. 

Do you prefer a simple plain design or a colorful design?

Dịch: Bạn thích một thiết kế trơn đơn giản hay thiết kế nhiều màu sắc? 

Thank you for coming and using our service. We will give you a 5% discount coupon for your next visit. Hope you enjoy this experience.

Dịch: Cảm ơn bạn đã đến và sử dụng dịch vụ của chúng tôi. Chúng tôi sẽ tặng bạn một phiếu giảm giá 5% cho lần ghé thăm lần sau. Hy vọng bạn sẽ thích trải nghiệm này. 

Lời kết

Hy vọng rằng bài viết này sẽ là nguồn kiến thức có ích dành cho những bạn đã, đang và sẽ theo ngành nail – một ngành rất được ưa chuộng ở nhiều quốc gia trên thế giới. Hiểu biết về tiếng anh giao tiếp ngành nail sẽ giúp cho các bạn dễ dàng phục vụ những vị khách nước ngoài. Vì vậy, hãy lưu lại và bắt đầu học ngay nhé!

Hãy follow Fanpage của ĐH KD & CN Hà Nội để được thông báo về các bài chia sẻ, quizzes & tips mới hữu ích cho việc học và phát triển trình độ tiếng Anh của bạn.

Xem thêm những bài viết mới nhất giúp bạn cải thiện tiếng anh giao tiếp của Tiếng Anh tốt:

30+ từ vựng tiếng anh miêu tả tính cách con người 

300+ từ vựng tiếng anh từ chủ đề cơ bản đến nâng cao 

Tiếng anh giao tiếp cho người đi làm 

 

[rule_{ruleNumber}]

Ngành nail hiện nay đang có xu hướng phát triển với nhu cầu ngày càng tăng cao. Một số người Việt Nam học nghề nail và muốn chuyển đến những quốc gia lớn để làm việc và xây dựng thương hiệu nail. Vì lẽ đó, việc hiểu biết tiếng anh về ngành nail là cực kỳ quan trọng. Hôm nay Tiếng Anh tốt sẽ chia sẻ trọn bộ đầy đủ những từ vựng và mẫu câu tiếng anh giao tiếp ngành nail, giúp bạn tự tin làm việc tại các quốc gia sử dụng tiếng anh. Cùng bắt đầu ngay thôi!

Tiếng anh giao tiếp ngành nail – Trọn bộ từ vựng và mẫu câu

1. Từ vựng tiếng anh giao tiếp ngành nail – Về tổng quan nail 

Dưới đây là một số từ vựng tiếng anh sử dụng trong ngành nail bao quát nhất, chắc chắn bạn cần phải biết!

Tiếng anh giao tiếp ngành nail - Trọn bộ từ vựng và mẫu câu
Tiếng anh giao tiếp ngành nail – Trọn bộ từ vựng và mẫu câu

 

  • Nail – /neil/: Móng
  • Toe nail – /’touneil/: Móng chân
  • Finger nail – /ˈfɪŋɡəneɪl/: Móng tay
  • Heel – /hiːl/: Gót chân
  • Nail polish – /ˈneɪl ˌpɑːlɪʃ/: Sơn móng tay
  • Nail file : Dũa móng
  • Manicure – /’mænikjuə/: Làm móng tay
  • Nail clipper – /neil’klipə/: Bấm móng tay
  • Nail art – / neil ɑ:t/: Vẽ móng
  • Buff – /bʌf/: Đánh bóng móng
  • File – /fail/: Dũa móng
  • Foot massage:xoa bóp thư giãn chân
  • Hand massage: Xoa bóp thư giãn tay
  • Nail polish remover: Tẩy sơn móng
  • Emery board – /ˈeməi ˌbɔːrd/: Tấm bìa phủ bột mài,dũa móng
  • Cut down – /kʌt daun/: Cắt ngắn
  • Around nail – /ə’raundneɪl/: Móng tròn trên đầu móng
  • Cuticle pusher – /ˈkjuːt̬ɪkəlˈpʊʃə/: Sủi da

2. Từ vựng tiếng anh giao tiếp ngành nail – Về dụng cụ làm nail 

Trong ngành nail, chúng ta không thể thiếu những dụng cụ hỗ trợ cho công việc. Vậy những dụng cụ làm nail được gọi tên như thế nào trong tiếng anh, cùng theo dõi ngay!

Tiếng anh giao tiếp ngành nail - Trọn bộ từ vựng và mẫu câu
Tiếng anh giao tiếp ngành nail – Trọn bộ từ vựng và mẫu câu
  • Nail tip – /ˈneɪltɪp/:  Móng típ
  • Nail Form – /ˈneɪlfɔːrm/: Phom giấy làm móng
  • Nail brush – /ˈneɪlbrʌʃ/: Bàn chà móng
  • Base coat – /beɪskoʊt/: Lớp sơn lót
  • Top coat – /tɑːpkoʊt/: Lớp sơn bóng để bảo vệ lớp sơn (sau khi sơn)
  • Cuticle nipper – /ˈkjuː.t̬ɪkəl ˈnɪpə/: Kềm cắt da
  • Cuticle cream – /ˈkjuː.t̬ɪkəl.kriːm/: Kem mềm da
  • Polish change – /’pouliʃ tʃeindʤ/: Đổi nước sơn
  • Serum – /ˈsɪrə/: Huyết thanh chăm sóc
  • Scrub – /skrʌb/: Tẩy tế bào chết
  • Powder – /ˈpaʊ.dɚ/: Bột
  • Hand Piece: Bộ phận cầm trong tay để đi máy
  • Carbide: Đầu diamond để gắn vào hand piece
  • Gun(Air Brush Gun): Súng để phun mẫu
  • Stone: Đá gắn vào móng
  • Charm: Đồ trang trí gắn lên móng
  • Glue: Keo
  • Dryer: Máy hơ tay
  • Cuticle Oil: Tinh dầu dưỡng
  • Cuticle Softener: Dầu bôi để làm mềm da và dễ cắt
  • Cuticle Scissor: Kéo cắt da
  • Pattern: Mẫu màu sơn hay mẫu design

3. Từ vựng tiếng anh giao tiếp ngành nail – Về hình dạng móng 

Chủ đề thứ ba về từ vựng tiếng anh giao tiếp ngành nail bạn cần phải biết đó là về hình dạng móng. Nếu bạn là người có chuyên môn, hẳn bạn cũng biết có đa dạng hình dạng móng, vậy cùng chúng tôi tìm hiểu ngay cách nói bằng tiếng anh nhé!

Tiếng anh giao tiếp ngành nail - Trọn bộ từ vựng và mẫu câu
Tiếng anh giao tiếp ngành nail – Trọn bộ từ vựng và mẫu câu
  • Rounded: Móng tròn
  • Shape nail – /ʃeip/: Hình dáng của móng
  • Oval nail – /’ouvəl neɪl/: Móng hình ô van
  • Square Round Corner: Móng vuông 2 góc tròn
  • Almond: hình bầu dục nhọn
  • Point (tên khác: Stiletto): Móng mũi nhọn
  • Coffin (tên khác: Casket): Móng 2 góc xéo, đầu bằng
  • Lipstick: Móng hình chéo như đầu thỏi son
  • Oval: Bầu dục đầu tròn
  • Square: Móng hình hộp vuông góc

4. Từ vựng tiếng anh giao tiếp ngành nail – Về cách trang trí móng 

Và chủ đề từ vựng tiếng anh giao tiếp ngành nail cuối cùng mà Tiếng Anh tốt muốn bạn biết đó là về cách trang trí móng như: móng đính kèm đá, móng vẽ hoa..Cùng bắt đầu ngay!

  • Flowers: Móng hoa
  • Glitter: Móng lấp lánh
  • Strass: Móng tay đính đá
  • Leopard: Móng có họa tiết đốm
  • Stripes: Móng sọc
  • Confetti: Móng Confetti
  • Bow: Móng nơ

5. Mẫu câu tiếng anh giao tiếp ngành nail thông dụng nhất 

Dưới đây là một số mẫu câu cơ bản dùng trong tiếng anh giao tiếp ngành nail thông dụng nhất. Bạn có thể sử dụng để giao tiếp với khách hàng dễ dàng hơn.

Tiếng anh giao tiếp ngành nail - Trọn bộ từ vựng và mẫu câu
Tiếng anh giao tiếp ngành nail – Trọn bộ từ vựng và mẫu câu

Welcome customer! Thank you for visiting our nail salon. What service do you want to do today? We will advise you.

Dịch: Xin chào quý khách hàng! Cảm ơn bạn đã ghé tiệm nail của chúng tôi. Hôm nay bạn muốn làm dịch vụ gì ạ? Chúng tôi sẽ tư vấn cho bạn. 

Today, our spa has a promotional combo to make a manicure and get a foot massage service. Would you like to experience this service?

Dịch: Hôm nay, spa của chúng tôi có combo khuyến mãi làm một bộ móng tay tặng dịch vụ massage bàn chân. Quý khách có muốn trải nghiệm dịch vụ này không ạ? 

Hi, have you made an appointment for a nail salon yet? If not, please wait for 30 minutes. We will serve you tea while you wait. Wish you sympathize!

Dịch: Chào bạn, bạn đã hẹn lịch làm nail chưa ạ? Nếu chưa, xin quý khách chờ đợi trong thời gian 30 phút. Chúng tôi sẽ phục vụ trà cho bạn trong quá trình bạn đợi. Mong bạn thông cảm! 

Do you have a picture of your desired nail design? Or can I help you design?

Dịch: Bạn có hình ảnh về mẫu móng bạn mong muốn không? Hoặc tôi có thể giúp bạn thiết kế? 

After cleaning your nails, do you want to proceed with nail polish?

Dịch: Sau khi làm sạch móng, bạn có muốn tiến hành sơn móng tay không? 

We have a wide range of decorative stones for your nails. So you can choose the template that suits your taste. We will help you put stones on your nails.

Dịch: Chúng tôi có rất nhiều mẫu đá trang trí cho móng của bạn. Vì vậy, bạn có thể chọn mẫu phù hợp với sở thích. Chúng tôi sẽ giúp bạn gắn đá lên móng.

Our spa has more than 100 imported paint colors with high durability. We will advise paint color according to your skin color. So you can rest assured to get a suitable nail set without darkening your skin.

Dịch: Spa của chúng tôi có hơn 100 màu sơn nhập khẩu với độ bền cao. Chúng tôi sẽ tư vấn màu sơn theo màu da của bạn. Vì vậy, bạn có thể yên tâm có được một bộ móng phù hợp mà không bị tối màu da. 

Do you prefer round nails or square nails?

Dịch: Bạn thích móng tròn hay móng vuông? 

Do you want to use herbal foot bath and massage service?

Dịch: Bạn có muốn sử dụng dịch vụ ngâm chân bằng thảo mộc và massage không? 

If you don’t have a nail style option yet, you can check out the reviews from our previous customers.

Dịch: Nếu bạn chưa có lựa chọn về kiểu móng, bạn có thể tham khảo những hình ảnh đánh giá từ khách hàng trước của chúng tôi. 

Do you want to paint the whole nail or just the tip?

Dịch: Bạn muốn sơn cả móng hay chỉ sơn đầu móng? 

Soak your hands in water before you start cleaning your nails.

Dịch: Bạn hãy ngâm bàn tay vào nước trước khi bắt đầu làm sạch móng. 

Do you prefer a simple plain design or a colorful design?

Dịch: Bạn thích một thiết kế trơn đơn giản hay thiết kế nhiều màu sắc? 

Thank you for coming and using our service. We will give you a 5% discount coupon for your next visit. Hope you enjoy this experience.

Dịch: Cảm ơn bạn đã đến và sử dụng dịch vụ của chúng tôi. Chúng tôi sẽ tặng bạn một phiếu giảm giá 5% cho lần ghé thăm lần sau. Hy vọng bạn sẽ thích trải nghiệm này. 

Lời kết

Hy vọng rằng bài viết này sẽ là nguồn kiến thức có ích dành cho những bạn đã, đang và sẽ theo ngành nail – một ngành rất được ưa chuộng ở nhiều quốc gia trên thế giới. Hiểu biết về tiếng anh giao tiếp ngành nail sẽ giúp cho các bạn dễ dàng phục vụ những vị khách nước ngoài. Vì vậy, hãy lưu lại và bắt đầu học ngay nhé!

Hãy follow Fanpage của ĐH KD & CN Hà Nội để được thông báo về các bài chia sẻ, quizzes & tips mới hữu ích cho việc học và phát triển trình độ tiếng Anh của bạn.

Xem thêm những bài viết mới nhất giúp bạn cải thiện tiếng anh giao tiếp của Tiếng Anh tốt:

30+ từ vựng tiếng anh miêu tả tính cách con người 

300+ từ vựng tiếng anh từ chủ đề cơ bản đến nâng cao 

Tiếng anh giao tiếp cho người đi làm 

 

Bạn thấy bài viết Tiếng anh giao tiếp ngành nail – Trọn bộ từ vựng và mẫu câu có giải quyết đươc vấn đề bạn tìm hiểu không?, nếu  không hãy comment góp ý thêm về Tiếng anh giao tiếp ngành nail – Trọn bộ từ vựng và mẫu câu bên dưới để https://hubm.edu.vn/ có thể chỉnh sửa & cải thiện nội dung tốt hơn cho độc giả nhé! Cám ơn bạn đã ghé thăm Website ĐH KD & CN Hà Nội

Nguồn: hubm.edu.vn
Chuyên mục: Giáo dục

#Tiếng #anh #giao #tiếp #ngành #nail #Trọn #bộ #từ #vựng #và #mẫu #câu

Xem thêm bài viết hay:  Soạn Bài 1 trang 43 SGK Sinh 11

ĐH KD & CN Hà Nội

Trường Đại học Quản lý và Kinh doanh Hà nội là một trường dân lập, thuộc Hội Khoa học Kinh tế Việt Nam, được phép thành lập theo Quyết định số 405/TTg, ngày 15/6/1996 của Thủ tướng Chính phủ. Trường chịu sự quản lý Nhà nước của Bộ Giáo dục và Đào tạo. Hệ thống văn bằng của Trường nằm trong hệ thống văn bằng quốc gia. Ngày 15/09/2006 Thủ tướng Chính phủ đã ra quyết định số 750/QĐ-TTg về việc đổi tên trường thành Đại học Kinh doanh và Công nghệ Hà Nội

Related Articles

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Back to top button